In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Bình Ngày 24/11/2022 - KQXS QB

T.Năm Loại vé: XSQB
100N
32
200N
634
400N
8482
8961
5645
1TR
3751
3TR
08424
53892
54032
70175
43300
25388
09495
10TR
71791
42343
15TR
37467
30TR
81502
2Tỷ
316523

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Bình ngày 24/11/22

002 00 551
1667 61
223 24 775
332 34 32 888 82
443 45 991 92 95

Quảng Bình - 24/11/22

0123456789
3300
8961
3751
1791
32
8482
3892
4032
1502
2343
6523
634
8424
5645
0175
9495
7467
5388
T.Năm Loại vé: XSQB
100N
71
200N
353
400N
2573
9595
3010
1TR
7637
3TR
47362
62202
68307
12006
90744
84359
33988
10TR
21417
35644
15TR
48564
30TR
65092
2Tỷ
084460

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Bình ngày 17/11/22

002 07 06 559 53
117 10 660 64 62
2773 71
337 888
444 44 992 95

Quảng Bình - 17/11/22

0123456789
3010
4460
71
7362
2202
5092
353
2573
0744
5644
8564
9595
2006
7637
8307
1417
3988
4359
T.Năm Loại vé: XSQB
100N
66
200N
198
400N
9280
0352
2643
1TR
1954
3TR
16604
10970
78573
00480
85795
04758
52605
10TR
16381
93608
15TR
42376
30TR
86374
2Tỷ
261083

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Bình ngày 10/11/22

008 04 05 558 54 52
1666
2774 76 70 73
3883 81 80 80
443 995 98

Quảng Bình - 10/11/22

0123456789
9280
0970
0480
6381
0352
2643
8573
1083
1954
6604
6374
5795
2605
66
2376
198
4758
3608
T.Năm Loại vé: XSQB
100N
77
200N
413
400N
7792
5453
9317
1TR
4007
3TR
96045
69137
92357
22347
33555
69547
05436
10TR
93191
46132
15TR
70014
30TR
03862
2Tỷ
162422

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Quảng Bình ngày 03/11/22

007 557 55 53
114 17 13 662
222 777
332 37 36 8
445 47 47 991 92

Quảng Bình - 03/11/22

0123456789
3191
7792
6132
3862
2422
413
5453
0014
6045
3555
5436
77
9317
4007
9137
2357
2347
9547

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam [ 2 đài chính ]

34 ( 16 ngày )
02 ( 10 ngày )
09 ( 8 ngày )
27 ( 8 ngày )
03 ( 7 ngày )
63 ( 7 ngày )
71 ( 7 ngày )
72 ( 7 ngày )
01 ( 6 ngày )
68 ( 6 ngày )
74 ( 6 ngày )
85 ( 6 ngày )

Miền Bắc

17 ( 14 ngày )
27 ( 14 ngày )
93 ( 14 ngày )
01 ( 13 ngày )
28 ( 13 ngày )
05 ( 12 ngày )
42 ( 12 ngày )
88 ( 12 ngày )
45 ( 10 ngày )
86 ( 10 ngày )
89 ( 10 ngày )

Miền Trung [ 2 đài chính ]

01 ( 11 ngày )
03 ( 11 ngày )
51 ( 10 ngày )
08 ( 9 ngày )
42 ( 9 ngày )
33 ( 8 ngày )
21 ( 7 ngày )
45 ( 7 ngày )
48 ( 7 ngày )
49 ( 7 ngày )
91 ( 7 ngày )