In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

KẾT QUẢ XỔ SỐ Ninh Thuận Ngày 18/11/2022 - KQXS NT

T.Sáu Loại vé: XSNT
100N
66
200N
196
400N
6572
1332
6505
1TR
7944
3TR
78975
36015
84287
43187
70539
52457
45833
10TR
54483
97529
15TR
19448
30TR
69162
2Tỷ
959715

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Ninh Thuận ngày 18/11/22

005 557
115 15 662 66
229 775 72
339 33 32 883 87 87
448 44 996

Ninh Thuận - 18/11/22

0123456789
6572
1332
9162
5833
4483
7944
6505
8975
6015
9715
66
196
4287
3187
2457
9448
0539
7529
T.Sáu Loại vé: XSNT
100N
52
200N
753
400N
1753
8052
0482
1TR
8161
3TR
53490
68163
04949
12615
79189
66308
47809
10TR
09930
81797
15TR
70569
30TR
97019
2Tỷ
662228

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Ninh Thuận ngày 11/11/22

008 09 553 52 53 52
119 15 669 63 61
228 7
330 889 82
449 997 90

Ninh Thuận - 11/11/22

0123456789
3490
9930
8161
52
8052
0482
753
1753
8163
2615
1797
6308
2228
4949
9189
7809
0569
7019
T.Sáu Loại vé: XSNT
100N
78
200N
710
400N
7893
1923
4327
1TR
9998
3TR
52899
13238
74865
04566
20497
44192
81112
10TR
76558
98192
15TR
46938
30TR
15280
2Tỷ
136847

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Ninh Thuận ngày 04/11/22

0558
112 10 665 66
223 27 778
338 38 880
447 992 99 97 92 98 93

Ninh Thuận - 04/11/22

0123456789
710
5280
4192
1112
8192
7893
1923
4865
4566
4327
0497
6847
78
9998
3238
6558
6938
2899
T.Sáu Loại vé: XSNT
100N
08
200N
160
400N
9530
4853
9393
1TR
5668
3TR
95213
95100
78449
93542
56387
69821
42517
10TR
96699
02111
15TR
61656
30TR
77447
2Tỷ
132304

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Ninh Thuận ngày 28/10/22

004 00 08 556 53
111 13 17 668 60
221 7
330 887
447 49 42 999 93

Ninh Thuận - 28/10/22

0123456789
160
9530
5100
9821
2111
3542
4853
9393
5213
2304
1656
6387
2517
7447
08
5668
8449
6699

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam [ 2 đài chính ]

92 ( 14 ngày )
34 ( 12 ngày )
28 ( 11 ngày )
08 ( 9 ngày )
33 ( 9 ngày )
95 ( 8 ngày )
04 ( 7 ngày )
25 ( 7 ngày )
32 ( 7 ngày )

Miền Bắc

63 ( 27 ngày )
68 ( 19 ngày )
17 ( 10 ngày )
27 ( 10 ngày )
35 ( 10 ngày )
65 ( 10 ngày )
93 ( 10 ngày )
01 ( 9 ngày )
28 ( 9 ngày )

Miền Trung [ 2 đài chính ]

14 ( 11 ngày )
61 ( 11 ngày )
43 ( 10 ngày )
79 ( 9 ngày )
86 ( 9 ngày )
01 ( 7 ngày )
03 ( 7 ngày )
06 ( 7 ngày )
28 ( 7 ngày )
82 ( 7 ngày )