In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Định Ngày 24/11/2022 - KQXS BDI

T.Năm Loại vé: XSBDI
100N
68
200N
134
400N
1318
1899
4528
1TR
9420
3TR
30859
63083
27211
73379
13440
63320
56824
10TR
80639
65062
15TR
82039
30TR
60794
2Tỷ
113652

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 24/11/22

0552 59
111 18 662 68
220 24 20 28 779
339 39 34 883
440 994 99

Bình Định - 24/11/22

0123456789
9420
3440
3320
7211
5062
3652
3083
134
6824
0794
68
1318
4528
1899
0859
3379
0639
2039
T.Năm Loại vé: XSBDI
100N
72
200N
388
400N
0732
4774
4508
1TR
4130
3TR
00172
95755
97878
10021
76116
76905
24274
10TR
76040
97036
15TR
35432
30TR
14088
2Tỷ
246429

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 17/11/22

005 08 555
116 6
229 21 772 78 74 74 72
332 36 30 32 888 88
440 9

Bình Định - 17/11/22

0123456789
4130
6040
0021
72
0732
0172
5432
4774
4274
5755
6905
6116
7036
388
4508
7878
4088
6429
T.Năm Loại vé: XSBDI
100N
16
200N
358
400N
3512
2089
8498
1TR
2029
3TR
65177
14534
73283
59006
20995
13793
24049
10TR
56667
51827
15TR
96030
30TR
75042
2Tỷ
341134

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 10/11/22

006 558
112 16 667
227 29 777
334 30 34 883 89
442 49 995 93 98

Bình Định - 10/11/22

0123456789
6030
3512
5042
3283
3793
4534
1134
0995
16
9006
5177
6667
1827
358
8498
2089
2029
4049
T.Năm Loại vé: XSBDI
100N
16
200N
227
400N
4101
0981
1641
1TR
9713
3TR
38559
17368
88576
33259
50389
93011
08850
10TR
63230
36570
15TR
91966
30TR
13023
2Tỷ
485958

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Định ngày 03/11/22

001 558 59 59 50
111 13 16 666 68
223 27 770 76
330 889 81
441 9

Bình Định - 03/11/22

0123456789
8850
3230
6570
4101
0981
1641
3011
9713
3023
16
8576
1966
227
7368
5958
8559
3259
0389

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam [ 2 đài chính ]

34 ( 16 ngày )
02 ( 10 ngày )
09 ( 8 ngày )
27 ( 8 ngày )
03 ( 7 ngày )
63 ( 7 ngày )
71 ( 7 ngày )
72 ( 7 ngày )
01 ( 6 ngày )
68 ( 6 ngày )
74 ( 6 ngày )
85 ( 6 ngày )

Miền Bắc

17 ( 14 ngày )
27 ( 14 ngày )
93 ( 14 ngày )
01 ( 13 ngày )
28 ( 13 ngày )
05 ( 12 ngày )
42 ( 12 ngày )
88 ( 12 ngày )
45 ( 10 ngày )
86 ( 10 ngày )
89 ( 10 ngày )

Miền Trung [ 2 đài chính ]

01 ( 11 ngày )
03 ( 11 ngày )
51 ( 10 ngày )
08 ( 9 ngày )
42 ( 9 ngày )
33 ( 8 ngày )
21 ( 7 ngày )
45 ( 7 ngày )
48 ( 7 ngày )
49 ( 7 ngày )
91 ( 7 ngày )